Vietnamese Meaning of communicable
có thể lây truyền
Other Vietnamese words related to có thể lây truyền
Nearest Words of communicable
- commune => xã
- communally => theo cộng đồng
- communalize => Cộng đồng hóa
- communalism => Cộng đồng chủ nghĩa
- communalise => cộng đồng
- communal => cộng đồng
- commove => cảm động
- commotion => náo loạn
- commonwealth of the bahamas => Bahamas
- commonwealth of puerto rico => Khối Thịnh vượng chung Puerto Rico
- communicable disease => Bệnh truyền nhiễm
- communicant => người giao tiếp
- communicate => giao tiếp
- communicating => giao tiếp
- communicating artery => Động mạch thông
- communication => giao tiếp
- communication channel => kênh truyền thông
- communication equipment => Thiết bị truyền thông
- communication system => Hệ thống truyền thông
- communication theory => Lý thuyết truyền thông
Definitions and Meaning of communicable in English
communicable (s)
(of disease) capable of being transmitted by infection
readily communicated
FAQs About the word communicable
có thể lây truyền
(of disease) capable of being transmitted by infection, readily communicated
truyền nhiễm,truyền nhiễm,có thể lây lan,bắt,lây nhiễm,có thể lây lan,gây hại
không lây,Không lây nhiễm
commune => xã, communally => theo cộng đồng, communalize => Cộng đồng hóa, communalism => Cộng đồng chủ nghĩa, communalise => cộng đồng,