Vietnamese Meaning of coarsening
thô hơn
Other Vietnamese words related to thô hơn
Nearest Words of coarsening
Definitions and Meaning of coarsening in English
coarsening
to become coarse, to make coarse
FAQs About the word coarsening
thô hơn
to become coarse, to make coarse
làm kiệt sức,chán,Phơi sáng quá mức,định kiến,thô tục hóa,sờn rách,chán,mệt mỏi,bóc lột,thái quá
No antonyms found.
coapts => kết hợp, coapting => hợp tác, coapted => được bổ nhiệm, coanchor => người dẫn chương trình, coalitions => Liên minh,