FAQs About the word circumagitate

Khuấy theo chuyển động tròn

To agitate on all sides.

No synonyms found.

No antonyms found.

circum- => xung quanh-, circuline => hình tròn, circulet => vòng tròn, circulatory system => Hệ tuần hoàn, circulatory failure => Suy tuần hoàn,