Vietnamese Meaning of chapbooks
sách bỏ túi
Other Vietnamese words related to sách bỏ túi
Nearest Words of chapbooks
Definitions and Meaning of chapbooks in English
chapbooks
a small book containing ballads, poems, tales, or tracts
FAQs About the word chapbooks
sách bỏ túi
a small book containing ballads, poems, tales, or tracts
album,lịch,Ana,Anas,Tuyển tập,tóm lược,biên soạn,vòng hoa,hội nghị,hội thảo
No antonyms found.
chaparrals => cây bụi, chaoses => hỗn loạn, chants => bài hát, chanties => các bài hát trên biển, chanteys => bài hát dân gian của người đi biển,