Vietnamese Meaning of chafferer
Người mặc cả
Other Vietnamese words related to Người mặc cả
Nearest Words of chafferer
Definitions and Meaning of chafferer in English
chafferer (n.)
One who chaffers; a bargainer.
FAQs About the word chafferer
Người mặc cả
One who chaffers; a bargainer.
mặc cả,thỏa thuận,dày hơn,mặc cả,Đàm phán,quanh co,tranh cãi,trao đổi hàng hóa,cãi nhau,mua
No antonyms found.
chaffered => trầy xước, chaffer => mặc cả, chaffed => trầy xước, chaff => Trấu, chafeweed => Chua me,