FAQs About the word horse trade

Mua bán ngựa

the swapping of horses (accompanied by much bargaining), negotiate with much give and take

mặc cả,thỏa thuận,Đàm phán,tranh cãi,cãi nhau,mặc cả,Xung đột,thỏa thuận,dày hơn,chiến đấu

No antonyms found.

horse tick => ve sầu, horse thistle => Cỏ chích chân ngựa, horse sense => óc phán đoán, horse radish => cải ngựa, horse racing => Đua ngựa,