FAQs About the word broad-brimmed

rộng vành

(of hats) having a broad brimHaving a broad brim.

No synonyms found.

No antonyms found.

broadbrim => rộng vành, broadbill => mỏ rộng, broad-bean plant => Đậu phộng, broad-bean => Đậu cove, broadband => Băng thông rộng,