Vietnamese Meaning of audit program
Chương trình kiểm toán
Other Vietnamese words related to Chương trình kiểm toán
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of audit program
- audit programme => Chương trình kiểm toán
- audita querela => Kiện giải quyết tranh chấp
- audited => đã được kiểm toán
- audited account => Tài khoản đã được kiểm toán
- auditing => Kiểm toán
- audition => Buổi thử vai
- auditive => Thính giác
- auditor => kiểm toán viên
- auditorial => thính giác
- auditorium => khán phòng
Definitions and Meaning of audit program in English
audit program (n)
a listing of audit procedures to be performed in completing an audit
FAQs About the word audit program
Chương trình kiểm toán
a listing of audit procedures to be performed in completing an audit
No synonyms found.
No antonyms found.
audit => kiểm toán, audiphone => máy trợ thính, audiovisual aid => Phương tiện nghe nhìn, audiovisual => thính thị, audiotape => Băng cát-sét,