Vietnamese Meaning of articulating
khớp nối
Other Vietnamese words related to khớp nối
Nearest Words of articulating
- articulatio => Khớp
- articulatio coxae => Khớp háng
- articulatio cubiti => Khớp khuỷu tay
- articulatio genus => Khớp gối
- articulatio humeri => Khớp vai
- articulatio plana => Khớp phẳng
- articulatio radiocarpea => Khớp cổ tay
- articulatio spheroidea => Khớp cầu
- articulatio synovialis => Khớp
- articulatio talocruralis => Khớp cổ chân
Definitions and Meaning of articulating in English
articulating (p. pr. & vb. n.)
of Articulate
FAQs About the word articulating
khớp nối
of Articulate
nói rõ ràng,nói,nói chuyện,mở rộng,giao tiếp,hùng biện,rộng lớn,thông thạo,lắm lời,Nói
không rõ ràng,câm,câm lặng,không có giọng nói,không mạch lạc,không thể hiểu được,câm
articulateness => Sự biện giải, articulately => rõ ràng, articulated lorry => Xe tải chở hàng, articulated ladder => Cầu thang có khớp nối, articulated => rõ ràng,