Vietnamese Meaning of watercourse
dòng nước
Other Vietnamese words related to dòng nước
Nearest Words of watercourse
- water-cooled reactor => Lò phản ứng làm mát bằng nước
- water-cooled => làm mát bằng nước
- watercolourist => họa sĩ màu nước
- water-colour => Màu nước
- watercolour => Màu nước
- water-colorist => họa sĩ màu nước
- watercolorist => họa sĩ vẽ màu nước
- water-color => Màu nước
- watercolor => màu nước
- water-closet => nhà vệ sinh
Definitions and Meaning of watercourse in English
watercourse (n)
natural or artificial channel through which water flows
a natural body of running water flowing on or under the earth
a conduit through which water flows
watercourse (n.)
One of the holes in floor or other plates to permit water to flow through.
FAQs About the word watercourse
dòng nước
natural or artificial channel through which water flows, a natural body of running water flowing on or under the earth, a conduit through which water flowsOne o
cống nước,kênh,ống dẫn,máng nước,Trường đua,Đấu trường đua,Sông,Đường thủy,kênh,khóa học
No antonyms found.
water-cooled reactor => Lò phản ứng làm mát bằng nước, water-cooled => làm mát bằng nước, watercolourist => họa sĩ màu nước, water-colour => Màu nước, watercolour => Màu nước,