Vietnamese Meaning of warmongers
kẻ hiếu chiến
Other Vietnamese words related to kẻ hiếu chiến
Nearest Words of warmongers
- warnings => cảnh báo
- warp and woof => Sợi dọc, sợi ngang
- warp speed => vận tốc cong vênh
- warps => cong vênh
- warp-speed => Tốc độ cong vênh
- warrants => lệnh
- warred (against) => gây chiến (chống lại)
- warred (with) => chiến đấu (với)
- warring (against) => chống lại
- warring (with) => trong chiến tranh (với)
Definitions and Meaning of warmongers in English
warmongers
one who urges or attempts to stir up war
FAQs About the word warmongers
kẻ hiếu chiến
one who urges or attempts to stir up war
diều hâu,Kẻ hiếu chiến,những kẻ sovinh,chiến binh,những kẻ xúi giục,những kẻ cuồng tín
Chim bồ câu,người gìn giữ hòa bình
warmish => Ấm, warming (up) => khởi động, warmed-over => đã hâm nóng, warm fuzzies => Cảm giác ấm áp và mơ hồ, warm (up) => Ấm (khởi động),