Vietnamese Meaning of unsettledness
bất ổn
Other Vietnamese words related to bất ổn
Nearest Words of unsettledness
Definitions and Meaning of unsettledness in English
unsettledness (n.)
The quality or state of being unsettled.
FAQs About the word unsettledness
bất ổn
The quality or state of being unsettled.
co giật,cách mạng,sự bất ổn,sự biến động,trật khớp,gián đoạn,sự xáo trộn,nhiễu loạn,buồn bã
No antonyms found.
unsettled => không ổn định, unsettle => làm mất ổn định, unset => chưa đặt, unservile => không phục tùng, unserviceable => Không sử dụng được,