Vietnamese Meaning of unperishably
vĩnh cửu
Other Vietnamese words related to vĩnh cửu
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of unperishably
- unperishable => bất hoại
- unperformed => chưa thực hiện
- unperfection => sự không hoàn hảo
- unperfect => không hoàn hảo
- unperegal => không cân xứng
- unperceptiveness => vô cảm
- unperceptive => không tinh ý
- unperceiving => không nhận thức
- unperceived => không được nhận thức
- unperceivable => không nhận dạng được
- unpermed => Không uốn
- unpermissive => không khoan dung
- unpermissiveness => Không cho phép
- unperplex => bối rối
- unperplexed => không bối rối
- unperson => người không có thật
- unpersuadable => không thể thuyết phục được
- unpersuaded => Không bị thuyết phục
- unpersuasion => không thuyết phục
- unpersuasive => không thuyết phục
Definitions and Meaning of unperishably in English
unperishably (adv.)
Imperishably.
FAQs About the word unperishably
vĩnh cửu
Imperishably.
No synonyms found.
No antonyms found.
unperishable => bất hoại, unperformed => chưa thực hiện, unperfection => sự không hoàn hảo, unperfect => không hoàn hảo, unperegal => không cân xứng,