Vietnamese Meaning of unpenitent
không hối lỗi
Other Vietnamese words related to không hối lỗi
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of unpenitent
- unpeople => không có người
- unpeopled => không có người ở
- unperceivable => không nhận dạng được
- unperceived => không được nhận thức
- unperceiving => không nhận thức
- unperceptive => không tinh ý
- unperceptiveness => vô cảm
- unperegal => không cân xứng
- unperfect => không hoàn hảo
- unperfection => sự không hoàn hảo
Definitions and Meaning of unpenitent in English
unpenitent (a.)
Impenitent.
FAQs About the word unpenitent
không hối lỗi
Impenitent.
No synonyms found.
No antonyms found.
unpenetrable => Không thể xuyên thủng, unpen => unpenned, unpeg => thịt nạc, unpeered => vô song, unpeerable => vô song,