Vietnamese Meaning of unpenetrable
Không thể xuyên thủng
Other Vietnamese words related to Không thể xuyên thủng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of unpenetrable
- unpenitent => không hối lỗi
- unpeople => không có người
- unpeopled => không có người ở
- unperceivable => không nhận dạng được
- unperceived => không được nhận thức
- unperceiving => không nhận thức
- unperceptive => không tinh ý
- unperceptiveness => vô cảm
- unperegal => không cân xứng
- unperfect => không hoàn hảo
Definitions and Meaning of unpenetrable in English
unpenetrable (a.)
Impenetrable.
FAQs About the word unpenetrable
Không thể xuyên thủng
Impenetrable.
No synonyms found.
No antonyms found.
unpen => unpenned, unpeg => thịt nạc, unpeered => vô song, unpeerable => vô song, unpeeled => chưa gọt vỏ,