Vietnamese Meaning of unnesessary
không cần thiết
Other Vietnamese words related to không cần thiết
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of unnesessary
- unnerving => gây lo lắng
- unnerved => bồn chồn
- unnerve => làm mất bình tĩnh
- unnervate => Làm lo lắng
- unneighbourly => không thân thiện
- unneighborly => không phải hàng xóm
- unneighborliness => không tình làng nghĩa xóm
- unneighbored => không có hàng xóm
- unneeded => không cần thiết
- unnecessity => không cần thiết
Definitions and Meaning of unnesessary in English
unnesessary (a.)
Not necessary; not required under the circumstances; unless; needless; as, unnecessary labor, care, or rigor.
FAQs About the word unnesessary
không cần thiết
Not necessary; not required under the circumstances; unless; needless; as, unnecessary labor, care, or rigor.
No synonyms found.
No antonyms found.
unnerving => gây lo lắng, unnerved => bồn chồn, unnerve => làm mất bình tĩnh, unnervate => Làm lo lắng, unneighbourly => không thân thiện,