Vietnamese Meaning of unmeasurable
không thể đo đạc
Other Vietnamese words related to không thể đo đạc
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of unmeasurable
- unmeasured => chưa đo lường
- unmechanical => Không cơ học
- unmechanised => không cơ giới
- unmechanize => phi cơ giới hóa
- unmechanized => không cơ giới hóa
- unmediated => không trung gian
- unmedical => phi y học
- unmedicative => không dùng thuốc
- unmedicinal => không phải dược phẩm
- unmeet => không thích hợp
Definitions and Meaning of unmeasurable in English
unmeasurable (a)
impossible to measure
unmeasurable (a.)
Immeasurable.
FAQs About the word unmeasurable
không thể đo đạc
impossible to measureImmeasurable.
No synonyms found.
No antonyms found.
unmeant => vô ý, unmeaning => vô nghĩa, unmaterial => vô hình, unmated => Không giao phối, unmatched => vô song,