Vietnamese Meaning of undividual
undividual
Other Vietnamese words related to undividual
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of undividual
- undivided right => không chia
- undivided interest => Lợi ích không chia
- undivided => không chia
- undividable => không thể phân chia
- undiversified => không đa dạng
- undisturbed => không bị xáo trộn
- undistributed => chưa phân phối
- undistorted => không bị bóp méo
- undistinguished => không nổi bật
- undistinguishable => không thể phân biệt được
Definitions and Meaning of undividual in English
undividual (a.)
Indivisible.
FAQs About the word undividual
undividual
Indivisible.
No synonyms found.
No antonyms found.
undivided right => không chia, undivided interest => Lợi ích không chia, undivided => không chia, undividable => không thể phân chia, undiversified => không đa dạng,