Vietnamese Meaning of twelvemonth
mười hai tháng
Other Vietnamese words related to mười hai tháng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of twelvemonth
- twelve tribes of israel => mười hai chi phái Israel
- twelve noon => buổi trưa
- twelve => mười hai
- twelfthtide => Lễ Hiển linh
- twelfth part => một phần mười hai
- twelfth night => Lễ Hiển Linh
- twelfth day => ngày thứ mười hai
- twelfth cranial nerve => dây thần kinh sọ não số XII
- twelfth => thứ mười hai
- tweezer => kẹp gắp
- twelve-sided => mười hai mặt
- twelve-tone music => Âm nhạc mười hai âm
- twelve-tone system => Hệ âm giai mười hai nốt
- twenties => hai mươi
- twentieth => thứ hai mươi
- twentieth century => thế kỷ XX
- twenty => hai mươi
- twenty dollar bill => Tờ tiền hai mươi đô la
- twenty percent => hai mươi phần trăm
- twenty-eight => hai mươi tám
Definitions and Meaning of twelvemonth in English
twelvemonth (n)
a period of time containing 365 (or 366) days
FAQs About the word twelvemonth
mười hai tháng
a period of time containing 365 (or 366) days
No synonyms found.
No antonyms found.
twelve tribes of israel => mười hai chi phái Israel, twelve noon => buổi trưa, twelve => mười hai, twelfthtide => Lễ Hiển linh, twelfth part => một phần mười hai,