Vietnamese Meaning of transit zone
Khu vực trung chuyển
Other Vietnamese words related to Khu vực trung chuyển
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of transit zone
- transit line => Tuyến quá cảnh
- transit instrument => công cụ vận chuyển
- transit declinometer => kinh vĩ kế chuyển tiếp
- transit => quá cảnh
- transistorized => Gắn tranzito
- transistorize => Đóng bóng bán dẫn
- transistorised => dùng bóng bán dẫn
- transistorise => Transistor
- transistor => transitor
- transisthmian => eo đất liền
- transition => Chuyển đổi
- transition zone => Khu vực dịch chuyển
- transitional => quá độ
- transitionally => tạm thời
- transitionary => chuyển tiếp
- transitive => theo đối tượng
- transitive verb => Động từ có trực tiếp
- transitive verb form => Hình thức động từ có tân ngữ
- transitively => theo động từ
- transitiveness => Tính bắc cầu
Definitions and Meaning of transit zone in English
transit zone (n)
a six million square mile area that includes the Caribbean and the Gulf of Mexico and the eastern Pacific Ocean; includes the principal routes used by drug smugglers
FAQs About the word transit zone
Khu vực trung chuyển
a six million square mile area that includes the Caribbean and the Gulf of Mexico and the eastern Pacific Ocean; includes the principal routes used by drug smug
No synonyms found.
No antonyms found.
transit line => Tuyến quá cảnh, transit instrument => công cụ vận chuyển, transit declinometer => kinh vĩ kế chuyển tiếp, transit => quá cảnh, transistorized => Gắn tranzito,