FAQs About the word time series

chuỗi thời gian

a series of values of a variable at successive times

No synonyms found.

No antonyms found.

time scale => Thang thời gian, time policy => chính sách thời gian, time plan => Kế hoạch thời gian, time period => khoảng thời gian, time out of mind => hay trí nhớ kém,