Vietnamese Meaning of time-release
giải phóng chậm
Other Vietnamese words related to giải phóng chậm
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of time-release
- times => lần
- times square => Quảng trường Thời đại
- timesaving => tiết kiệm thời gian
- time-scale factor => hệ số thang thời gian
- timeserver => Kẻ nịnh hót
- timeserving => cơ hội
- time-switch => công tắc hẹn giờ
- timetable => Lịch trình
- time-table => Thời khóa biểu (thời khóa biểu)
- time-tested => đã được thời gian kiểm chứng
Definitions and Meaning of time-release in English
time-release (a)
of or relating to a preparation that gradually releases an active substance (especially a drug) over a period of time
FAQs About the word time-release
giải phóng chậm
of or relating to a preparation that gradually releases an active substance (especially a drug) over a period of time
No synonyms found.
No antonyms found.
timer => hẹn giờ, timepleaser => Kẻ giết thời gian, timepiece => Đồng hồ, time-out => tạm nghỉ, timeous => kịp thời,