Vietnamese Meaning of theomachist
Người theo chủ nghĩa chống thần
Other Vietnamese words related to Người theo chủ nghĩa chống thần
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of theomachist
- theomachy => Cuộc chiến chống lại các vị thần
- theomancy => Thần bói
- theopathetic => theo thông cảm
- theopathic => theopathic
- theopathy => Thuyết bệnh thần
- theophanic => thị hiện
- theophany => thần hiện
- theophilanthropic => theo philan nhân
- theophilanthropism => thuyết nhân thần
- theophilanthropist => người theo thuyết nhân bản đấng thần
Definitions and Meaning of theomachist in English
theomachist (n.)
One who fights against the gods; one who resists God of the divine will.
FAQs About the word theomachist
Người theo chủ nghĩa chống thần
One who fights against the gods; one who resists God of the divine will.
No synonyms found.
No antonyms found.
theology => Thần học, theologue => Nhà thần học, theologizing => thần học hóa, theologizer => người vô thần, theologized => được thần học hóa,