FAQs About the word terraculture

Văn hóa đất

Cultivation on the earth; agriculture.

No synonyms found.

No antonyms found.

terracing => hình thành ruộng bậc thang, terraced house => Nhà liền kề, terraced => theo từng bậc, terrace => Sân thượng, terra sigillata => Đồ gốm Terra sigillata,