FAQs About the word terracing

hình thành ruộng bậc thang

of Terrace

No synonyms found.

No antonyms found.

terraced house => Nhà liền kề, terraced => theo từng bậc, terrace => Sân thượng, terra sigillata => Đồ gốm Terra sigillata, terra incognita => Terra incognita,