Vietnamese Meaning of take stock
kiểm kê
Other Vietnamese words related to kiểm kê
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of take stock
- take ten => Nghỉ mười phút.
- take the air => hít thở không khí trong lành
- take the bull by the horns => Nắm sừng trâu
- take the cake => lấy bánh
- take the count => đếm
- take the field => xuống sân
- take the fifth => Lấy quyền sửa đổi thứ năm
- take the fifth amendment => Áp dụng Tu chính án thứ năm
- take the floor => phát biểu
- take the road => Đi đường
Definitions and Meaning of take stock in English
take stock (v)
to look at critically or searchingly, or in minute detail
make or include in an itemized record or report
FAQs About the word take stock
kiểm kê
to look at critically or searchingly, or in minute detail, make or include in an itemized record or report
No synonyms found.
No antonyms found.
take stage => lên sân khấu, take someone's side => Về phe của ai đó, take sides with => đứng về phía, take shape => Thành hình, take root => đâm rễ,