Vietnamese Meaning of switcheroo
trao đổi
Other Vietnamese words related to trao đổi
Nearest Words of switcheroo
Definitions and Meaning of switcheroo in English
switcheroo (n)
a sudden unexpected switch
FAQs About the word switcheroo
trao đổi
a sudden unexpected switch
thay đổi quan điểm,mồi nhử và đổi hướng,Dép xỏ ngón,đảo ngược,thay đổi,thay đổi,vòng chữ U,xoay ngoắt,Quay lại,sự phủ nhận
No antonyms found.
switcher => công tắc, switchboard operator => Tổng đài viên, switchboard => Bảng điện, switchblade knife => Dao bấm, switchblade => dao bấm,