Vietnamese Meaning of statecraft
Nghệ thuật trị nước
Other Vietnamese words related to Nghệ thuật trị nước
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of statecraft
- state-controlled => do nhà nước kiểm soát
- state trooper => Cảnh sát giao thông
- state treasurer => Bộ trưởng Tài chính
- state tax lien => Quyền thế chấp thuế của tiểu bang
- state supreme court => Tòa án tối cao tiểu bang
- state socialism => Chủ nghĩa xã hội quốc gia
- state senator => thượng nghị sĩ tiểu bang
- state prison => Nhà tù cấp tiểu bang
- state of war => tình trạng chiến tranh
- state of the vatican city => Thành quốc Vatican
Definitions and Meaning of statecraft in English
statecraft (n)
wisdom in the management of public affairs
FAQs About the word statecraft
Nghệ thuật trị nước
wisdom in the management of public affairs
No synonyms found.
No antonyms found.
state-controlled => do nhà nước kiểm soát, state trooper => Cảnh sát giao thông, state treasurer => Bộ trưởng Tài chính, state tax lien => Quyền thế chấp thuế của tiểu bang, state supreme court => Tòa án tối cao tiểu bang,