Vietnamese Meaning of stage dancing
Nhảy sân khấu
Other Vietnamese words related to Nhảy sân khấu
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of stage dancing
- stage crew => Đội ngũ sân khấu
- stage business => Hoạt động trên sân khấu
- stage => giai đoạn
- stag party => Tiệc độc thân
- stag beetle => Bọ cánh cứng hươu
- stag => con nai
- staff-tree family => Họ dây gối
- staffordshire terrier => Staffordshire bull terrier
- staffordshire bullterrier => Staffordshire bullterrier
- staffordshire bull terrier => Staffordshire Bull Terrier
- stage direct => chỉ dẫn sân khấu
- stage direction => Hướng dẫn sân khấu
- stage director => Đạo diễn sân khấu
- stage door => Cửa sau sân khấu
- stage effect => hiệu ứng sân khấu
- stage fright => sợ sân khấu
- stage left => Trái sân khấu
- stage manager => thợ nhắc tuồng
- stage name => Nghệ danh
- stage right => Bên phải sân khấu
Definitions and Meaning of stage dancing in English
stage dancing (n)
a show involving artistic dancing
FAQs About the word stage dancing
Nhảy sân khấu
a show involving artistic dancing
No synonyms found.
No antonyms found.
stage crew => Đội ngũ sân khấu, stage business => Hoạt động trên sân khấu, stage => giai đoạn, stag party => Tiệc độc thân, stag beetle => Bọ cánh cứng hươu,