Vietnamese Meaning of spring wagon
xe có tải lò xo
Other Vietnamese words related to xe có tải lò xo
Nearest Words of spring wagon
Definitions and Meaning of spring wagon in English
spring wagon
a light farm wagon equipped with springs
FAQs About the word spring wagon
xe có tải lò xo
a light farm wagon equipped with springs
giỏ hàng,Xe thồ,Toa điện,xe bò,toa,toa xe,Xe đẩy tay,Xe ngựa,xe cút kít,Xe cút kẹo
No antonyms found.
spring (up) => lò xo, spring (for) => mùa xuân (cho), sprigs => cành, sprightful => linh hoạt, sprees => Chi tiêu,