FAQs About the word spherically

hình cầu

in a spherical manner

hình tròn,cong,hình trụ,Hình trụ,toàn cầu,hình cầu,vòng,Hình khuyên,hình đĩa,Hình đĩa

Không hình cầu

spherical trigonometry => Tam giác cầu, spherical triangle => Tam giác cầu, spherical polygon => Đa giác cầu, spherical geometry => Hình học hình cầu, spherical angle => Góc cầu,