Vietnamese Meaning of sounding board
ván cộng hưởng
Other Vietnamese words related to ván cộng hưởng
Nearest Words of sounding board
Definitions and Meaning of sounding board in English
sounding board (n)
a person whose reactions to something serve as an indication of its acceptability
(music) resonator consisting of a thin board whose vibrations reinforce the sound of the instrument
FAQs About the word sounding board
ván cộng hưởng
a person whose reactions to something serve as an indication of its acceptability, (music) resonator consisting of a thin board whose vibrations reinforce the s
cố vấn,cố vấn,cố vấn,cố vấn,chuyên gia,uy quyền,Người thân tín,chuyên gia tư vấn,luật sư,chuyên gia
Người được tư vấn
sounding balloon => Khinh khí cầu thám không, sounding => dò thăm, sounder => Máy đo độ sâu, soundbox => hộp cộng hưởng, soundboard => ván cộng hưởng,