FAQs About the word songstress

ca sĩ

a woman songster (especially of popular songs)

ca sĩ,nhạc sĩ thơ,Thi sĩ du ca,ca sĩ,Ca sĩ,ca sĩ,Đội hợp xướng,ca sĩ thính phòng,người cầu hôn,ca sĩ

No antonyms found.

songster => ca sĩ, songlike => Giống như bài hát, songhai => Songhai, songfulness => Ca tính, songful => bài hát,