FAQs About the word soliloquizing

lẩm bẩm một mình

to give a soliloquy, to utter a soliloquy

đang diễn thuyết,lời bình luận,trò chuyện,mở rộng,giải thích,mạt sát,diễn giả,diễn thuyết,rao giảng đạo lý,kể lại

No antonyms found.

soliloquized => nói một mình, soliloquies => độc thoại, solidifies => đông cứng lại, solidarities => tình đoàn kết, soliciting => xin,