Vietnamese Meaning of soliloquizing
lẩm bẩm một mình
Other Vietnamese words related to lẩm bẩm một mình
Nearest Words of soliloquizing
Definitions and Meaning of soliloquizing in English
soliloquizing
to give a soliloquy, to utter a soliloquy
FAQs About the word soliloquizing
lẩm bẩm một mình
to give a soliloquy, to utter a soliloquy
đang diễn thuyết,lời bình luận,trò chuyện,mở rộng,giải thích,mạt sát,diễn giả,diễn thuyết,rao giảng đạo lý,kể lại
No antonyms found.
soliloquized => nói một mình, soliloquies => độc thoại, solidifies => đông cứng lại, solidarities => tình đoàn kết, soliciting => xin,