FAQs About the word sleeping out

ngủ ra ngoài

to sleep outdoors

bộ đồ giường (phía dưới),Cắm trại (bên ngoài),cắm trại,du lịch ba lô,Trại dã chiến,du lịch xe caravan,cắm trại

No antonyms found.

sledgehammers => búa tạ lớn, sledgehammering => Búa tạ, sledgehammered => bị đập bằng búa tạ, sleazily => đê tiện, sleazes => Kẻ đồi trụy,