Vietnamese Meaning of sleeping out
ngủ ra ngoài
Other Vietnamese words related to ngủ ra ngoài
Nearest Words of sleeping out
Definitions and Meaning of sleeping out in English
sleeping out
to sleep outdoors
FAQs About the word sleeping out
ngủ ra ngoài
to sleep outdoors
bộ đồ giường (phía dưới),Cắm trại (bên ngoài),cắm trại,du lịch ba lô,Trại dã chiến,du lịch xe caravan,cắm trại
No antonyms found.
sledgehammers => búa tạ lớn, sledgehammering => Búa tạ, sledgehammered => bị đập bằng búa tạ, sleazily => đê tiện, sleazes => Kẻ đồi trụy,