FAQs About the word self-enclosed

tự cung tự cấp

of self-imposed enclosure or confinement

No synonyms found.

No antonyms found.

self-employed person => Người tự kinh doanh, self-employed => Tự doanh, self-effacing => khiêm tốn, self-effacement => sự hy sinh bản thân, self-education => Tự học,