FAQs About the word rhetorize

dùng thủ pháp tu từ

To play the orator., To represent by a figure of rhetoric, or by personification.

No synonyms found.

No antonyms found.

rhetorician => Nhà tu từ, rhetorication => tu từ học, rhetoricate => tu từ, rhetorically => theo kiểu tu từ, rhetorical question => Câu hỏi tu từ,