Vietnamese Meaning of reuben
Rêuben
Other Vietnamese words related to Rêuben
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of reuben
- retuse => từ chối
- returnless => không thể quay trở lại
- returning officer => công chức phục chức
- returning => quay lại
- returner => người quay lại
- returned => đã trả lại
- returnable => Có thể trả lại
- return ticket => Vé khứ hồi
- return on investment => Lợi nhuận đầu tư
- return on invested capital => Lợi nhuận trên vốn đầu tư
Definitions and Meaning of reuben in English
reuben (n)
(Old Testment) a son of Jacob and forefather of one of the tribes of Israel
a hot sandwich with corned beef and Swiss cheese and sauerkraut on rye bread
FAQs About the word reuben
Rêuben
(Old Testment) a son of Jacob and forefather of one of the tribes of Israel, a hot sandwich with corned beef and Swiss cheese and sauerkraut on rye bread
No synonyms found.
No antonyms found.
retuse => từ chối, returnless => không thể quay trở lại, returning officer => công chức phục chức, returning => quay lại, returner => người quay lại,