FAQs About the word resign (from)

từ chức (khỏi)

rời khỏi,bỏ,nghỉ hưu (khỏi),bỏ rơi,má cặp,cho biết,nhường bước (cho ai),từ chức (khỏi),túi,bỏ học (khỏi)

ở (tại),thuê

residues => cặn bã, residuals => phần còn lại, residers => cư dân, residents => những cư dân, residencies => Nhà ở,