Vietnamese Meaning of resign (from)
từ chức (khỏi)
Other Vietnamese words related to từ chức (khỏi)
Nearest Words of resign (from)
Definitions and Meaning of resign (from) in English
resign (from)
No definition found for this word.
FAQs About the word resign (from)
từ chức (khỏi)
rời khỏi,bỏ,nghỉ hưu (khỏi),bỏ rơi,má cặp,cho biết,nhường bước (cho ai),từ chức (khỏi),túi,bỏ học (khỏi)
ở (tại),thuê
residues => cặn bã, residuals => phần còn lại, residers => cư dân, residents => những cư dân, residencies => Nhà ở,