FAQs About the word recontinuance

tiếp nối

The act or state of recontinuing.

No synonyms found.

No antonyms found.

reconstructive surgery => Phẫu thuật tạo hình, reconstructive memory => ký ức tái tạo, reconstructive => tái thiết, reconstruction period => Thời kỳ tái thiết, reconstruction => Tái thiết,