Vietnamese Meaning of pull away
kéo ra
Other Vietnamese words related to kéo ra
Nearest Words of pull away
Definitions and Meaning of pull away in English
pull away (v)
pull back or move away or backward
FAQs About the word pull away
kéo ra
pull back or move away or backward
gà (ra ngoài),leo xuống,tách ra,Tháo rời,tháo gỡ,Chạy trốn,rụt rè,ruồi,giật lùi,co lại
râu,dũng cảm,Đối đầu,dám,thách thức,Mặt,tiên bộ,trơ tráo,can đảm hơn
pull at => kéo, pull along => kéo theo, pull ahead => kéo lên phía trước, pull a fast one on => Lừa, pull a face => Biểu lộ sắc mặt,