FAQs About the word privateersman

cướp biển tư nhân

an officer or crew member of a privateer

No synonyms found.

No antonyms found.

privateer => Cướp biển, private-enterprise => doanh nghiệp tư nhân, private treaty => hiệp ước riêng tư, private security force => Lực lượng an ninh tư nhân, private school => Trường tư,