FAQs About the word prepupal

trạng thái tiền nhộng

of an inactive stage in the development of some insects, between the larval and the pupal stages

No synonyms found.

No antonyms found.

prepuce => Bao quy đầu, prepubescent => trước tuổi dậy thì, prepuberty => Trước dậy thì, prepubertal => tiền dậy thì, preprandial => trước bữa ăn,