FAQs About the word preoperative

trước phẫu thuật

happening or done before and in preparation for a surgical operation

No synonyms found.

No antonyms found.

preoccupy => làm bận rộn, làm bận tâm, preoccupied => bận tâm, preoccupation => mối quan tâm, preoccupancy => lo lắng, prenuptial => tiền hôn nhân,