Vietnamese Meaning of porte-cochere
cổng xe hơi
Other Vietnamese words related to cổng xe hơi
Nearest Words of porte-cochere
Definitions and Meaning of porte-cochere in English
FAQs About the word porte-cochere
cổng xe hơi
hiên,quảng trường,hiên,Veranda ngủ,cúi,Phòng tắm nắng,Hiên,Hiên nhà,phòng triển lãm,hiên nhà
No antonyms found.
porte => Cửa, portcullis => cửa kéo, port-au-prince => Port-au-Prince, portal vein => tĩnh mạch cửa, portal tomb => mộ có cổng vào,