Vietnamese Meaning of plainsong
thánh ca
Other Vietnamese words related to thánh ca
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of plainsong
- plainsman => dân đồng bằng
- plains spadefoot => Cóc chân nhọn đồng cỏ
- plains pocket mouse => Chuột túi đồng cỏ
- plains pocket gopher => Gopher túi đồng bằng
- plains lemon monarda => Cây chanh thảo nguyên
- plains indian => Người da đỏ vùng đồng bằng
- plainness => sự giản dị
- plainly => rõ ràng
- plain-laid => đơn giản
- plaining => bào
Definitions and Meaning of plainsong in English
plainsong (n)
(Roman Catholic Church) a liturgical chant consisting of a single, unaccompanied melodic line
FAQs About the word plainsong
thánh ca
(Roman Catholic Church) a liturgical chant consisting of a single, unaccompanied melodic line
No synonyms found.
No antonyms found.
plainsman => dân đồng bằng, plains spadefoot => Cóc chân nhọn đồng cỏ, plains pocket mouse => Chuột túi đồng cỏ, plains pocket gopher => Gopher túi đồng bằng, plains lemon monarda => Cây chanh thảo nguyên,