Vietnamese Meaning of personal foul
Lỗi cá nhân
Other Vietnamese words related to Lỗi cá nhân
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of personal foul
- personal expense => Chi tiêu cá nhân
- personal estate => gia sản cá nhân
- personal equation => phương trình cá nhân
- personal effects => Đồ dùng cá nhân
- personal digital assistant => Trợ lý kỹ thuật số cá nhân
- personal credit line => Tín dụng cá nhân
- personal computer => Máy tính cá nhân
- personal cheque => Séc cá nhân
- personal check => séc cá nhân
- personal chattel => Tài sản cá nhân động sản
- personal identification number => Mã số định danh cá nhân
- personal identity => Bản sắc cá nhân
- personal income => thu nhập cá nhân
- personal judgement => Phán đoán cá nhân
- personal judgment => phán đoán cá nhân
- personal letter => Thư cá nhân
- personal line of credit => tín dụng cá nhân
- personal loan => khoản vay cá nhân
- personal magnetism => từ tính cá nhân
- personal manner => theo cách riêng tư
Definitions and Meaning of personal foul in English
personal foul (n)
a foul that involves unnecessarily rough contact (as in basketball or football)
FAQs About the word personal foul
Lỗi cá nhân
a foul that involves unnecessarily rough contact (as in basketball or football)
No synonyms found.
No antonyms found.
personal expense => Chi tiêu cá nhân, personal estate => gia sản cá nhân, personal equation => phương trình cá nhân, personal effects => Đồ dùng cá nhân, personal digital assistant => Trợ lý kỹ thuật số cá nhân,