Vietnamese Meaning of paronomasy
Phép chơi chữ, nghĩa kép
Other Vietnamese words related to Phép chơi chữ, nghĩa kép
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of paronomasy
Definitions and Meaning of paronomasy in English
paronomasy (n.)
Paronomasia.
FAQs About the word paronomasy
Phép chơi chữ, nghĩa kép
Paronomasia.
No synonyms found.
No antonyms found.
paronomastical => chơi chữ, paronomastic => chơi chữ, paronomasia => Hoán dụ, paromology => Từ đồng nghĩa, paroling => ân xá,