Vietnamese Meaning of obtunding
gây tê
Other Vietnamese words related to gây tê
Nearest Words of obtunding
Definitions and Meaning of obtunding in English
obtunding (p. pr. & vb. n.)
of Obtund
FAQs About the word obtunding
gây tê
of Obtund
khó hiểu,đệm,đệm,sự giảm dần,làm tê,nhàm chán,trung dung,điều chế,làm mềm ra,làm dịu
tăng cường,mài,Chiều cao
obtunder => làm đờ, obtundent => thuốc giảm đau, obtunded => Trống rỗng, obtund => đờ đẫn, obtrusiveness => sự thô lỗ,