Vietnamese Meaning of novelette
Tiểu thuyết vừa
Other Vietnamese words related to Tiểu thuyết vừa
Nearest Words of novelette
Definitions and Meaning of novelette in English
novelette (n)
a short novel
novelette (n.)
A short novel.
FAQs About the word novelette
Tiểu thuyết vừa
a short novelA short novel.
Tiểu thuyết ngắn,câu chuyện,câu chuyện,tự sự,truyện ngắn,sợi,giai thoại,Biên niên sử,chuyện trước khi ngủ,biên niên sử
No antonyms found.
novel => tiểu thuyết, noveaux riches => Người giàu mới, novaya zemlya => Novaya Zemlya, novator => người cách tân, novation => đổi mới,